Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/先制先制🔊☆ Lưu vào danh sáchせんせいNghĩa—Hán tự trong từ này先制Câu ví dụ先制の一撃をすれば半分勝ったようなものだ。The first blow is half the battle.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端