Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/先行先行N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんこうNghĩa—Hán tự trong từ này先行Câu ví dụ稲光は雷の音に先行する。The flash of lightning precedes the sound of thunder.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端