Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/先見先見🔊☆ Lưu vào danh sáchせんけんNghĩa—Hán tự trong từ này先見Câu ví dụ彼は先見の明るい人だ。He is a man of vision.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端