Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/先決先決🔊☆ Lưu vào danh sáchせんけつNghĩa—Hán tự trong từ này先決Câu ví dụ君は煙草を吸うのをやめるのが先決だ。First, you have to stop smoking.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端