Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/節度節度🔊☆ Lưu vào danh sáchせつどNghĩa—Hán tự trong từ này節度Câu ví dụどんなに節度のある家庭でも事故は起こるもの。Accidents will happen in the best-regulated families.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听