Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/設計設計N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせっけいNghĩa—Hán tự trong từ này設計Câu ví dụ私の設計にしたがって、作ってもらいました。I had it made after my own plan.Từ liên quan温度計家計家計簿家族計画会計会計士会計年度寒暖計