Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/温度計温度計🔊☆ Lưu vào danh sáchおんどけいNghĩa—Hán tự trong từ này温度計Câu ví dụ温度計は15度だった。The thermometer stood at 15 degrees.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听