Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/折り返し折り返し🔊☆ Lưu vào danh sáchおりかえしNghĩa—Hán tự trong từ này折返Câu ví dụ折り返し電話するよう伝えます。I'll tell him to call you back.Từ liên quan右折解析曲折屈折骨折左折挫折折