Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/折りたたみ折りたたみ🔊☆ Lưu vào danh sáchおりたたみNghĩa—Hán tự trong từ này折Câu ví dụこの折りたたみの傘を持って行きなさい。役に立つかもしれませんから。Take this folding umbrella with you. It might come in handy.Từ liên quan右折解析曲折屈折骨折左折挫折折