Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/接戦接戦🔊☆ Lưu vào danh sáchせっせんNghĩa—Hán tự trong từ này接戦Câu ví dụレースはもつれた接戦となった。The race went down to the wire.Từ liên quan一戦開戦観戦休戦苦戦激戦決勝戦決戦