Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/赤飯赤飯🔊☆ Lưu vào danh sáchせきはんNghĩa—Hán tự trong từ này赤飯Từ liên quan真っ赤赤い赤ちゃん赤ん坊赤外線赤軍赤字赤道