Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/赤道赤道N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせきどうNghĩa—Hán tự trong từ này赤道Câu ví dụ船は今夜赤道を越すだろう。The ship will cross the equator tonight.Từ liên quan真っ赤赤い赤ちゃん赤ん坊赤外線赤軍赤字赤飯