Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/赤ちゃん赤ちゃんN4🔊☆ Lưu vào danh sáchあかちゃんNghĩa—Hán tự trong từ này赤Câu ví dụその赤ちゃんは歯が生えはじめている。The baby is cutting his teeth.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + 出すTừ liên quan真っ赤赤い赤ん坊赤外線赤軍赤字赤道赤飯