Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/税法税法🔊☆ Lưu vào danh sáchぜいほうNghĩa—Hán tự trong từ này税法Câu ví dụ新しい税法は抜け穴だらけです。The new tax law is full of loopholes.Từ liên quanケーソン工法違法遠近法技法刑法憲法公益法人工法