Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/税金税金N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぜいきんNghĩa—Hán tự trong từ này税金Câu ví dụ新しい税金がワインにかせられた。A new tax was imposed on wine.Từ liên quan印税課税間接税関税減税国税国税局国税庁