Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/西暦西暦N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいれきNghĩa—Hán tự trong từ này西暦Câu ví dụ昭和10年は西暦1935年です。The 10th year of Showa is 1935 in the Western calendar.Từ liên quan印度尼西亜西比利亜瑞西スペイン語西蔵還暦旧暦暦