JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Từ vựng
/
暦
暦
N1
🔊
☆ Lưu vào danh sách
こよみ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
暦
Từ liên quan
還暦
旧暦
西暦