Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/製作製作N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいさくNghĩa—Hán tự trong từ này製作Câu ví dụこの工場では自動車の部品を製作している。This factory manufactures automobile parts.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作