Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/生まれつき生まれつきN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうまれつきNghĩa—Hán tự trong từ này生Câu ví dụこの生まれつきのあざに悩んでいます。I'm troubled by this birth-mark.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生往生芽生え回生学生