Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生き返る生き返る🔊☆ Lưu vào danh sáchいきかえるNghĩa—Hán tự trong từ này生返Câu ví dụ雨が降ればこの木は生き返るでしょう。The rain will revive this tree.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生往生芽生え回生学生