Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/生きる生きるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchいきるNghĩa—Hán tự trong từ này生Câu ví dụこの本はまだ版権が生きている。This book is still copyrighted.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生往生芽生え回生学生