Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/政界政界🔊☆ Lưu vào danh sáchせいかいNghĩa—Hán tự trong từ này政界Câu ví dụその劇は政界を風刺したものだ。The play is a satire on the political world.Từ liên quan為政者家政家政婦軍政憲政行政国政財政