Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/成立成立N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいりつNghĩa—Hán tự trong từ này成立Câu ví dụ新しい法が成立した。A new law has come into existence.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成