Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成金成金🔊☆ Lưu vào danh sáchなりきんNghĩa—Hán tự trong từ này成金Câu ví dụ土地で彼は成り金になった。Land made him a rich man.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成