Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/成果成果N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいかNghĩa—Hán tự trong từ này成果Câu ví dụ努力したが何の成果も得られなかった。My efforts produced no results.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成