Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/制作制作N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいさくNghĩa—Hán tự trong từ này制作Câu ví dụ彼の次の制作は非常に意欲的なミュージカルだった。His next production was a very ambitious musical.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作