Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/数学数学N4🔊☆ Lưu vào danh sáchすうがくNghĩa—Hán tự trong từ này数学Câu ví dụ数学は彼女の弱点です。Mathematics is her weak point.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術