Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/数回数回🔊☆ Lưu vào danh sáchすうかいNghĩa—Hán tự trong từ này数回Câu ví dụ彼には数回会ったことがある。I've met him on several occasions.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌