Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水族館水族館🔊☆ Lưu vào danh sáchすいぞくかんNghĩa—Hán tự trong từ này水族館Câu ví dụ水族館へ行く道を教えて頂けますか?Can you show me the way to the aquarium?Từ liên quan遺族一族王族家族家族計画核家族貴族皇族