Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/推論推論🔊☆ Lưu vào danh sáchすいろんNghĩa—Hán tự trong từ này推論Câu ví dụ言語がどのように始まったのかについてはいくつも推論はあるが、実はだれもあまり知らない。There are many guesses about how language began, but the fact is that no one really knows.Từ liên quan推す推移推計推奨推進推薦推測推定