Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/推す推す🔊☆ Lưu vào danh sáchおすNghĩa—Hán tự trong từ này推Câu ví dụ彼女のイントネーションから推すに少女時代はスペイン語圏に住んでいたと思われる。You can tell by her intonation that she lived in a Spanish speaking country when she was young.Từ liên quan推移推計推奨推進推薦推測推定推理