Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/推測推測N1🔊☆ Lưu vào danh sáchすいそくNghĩa—Hán tự trong từ này推測Câu ví dụあなたも同意見だと推測します。I gather you'll agree with me.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + にすぎないTừ liên quan推す推移推計推奨推進推薦推定推理