Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/迅速迅速N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじんそくNghĩa—Hán tự trong từ này迅速Câu ví dụ間髪を入れず、迅速かつ的確な応対、畏れ入ります。Such an accurate, lightning-quick reply. What can I say?Từ liên quanいち早く加速快速急速減速高速高速道路時速