Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/時速時速N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじそくNghĩa—Hán tự trong từ này時速Câu ví dụこの車は時速60キロで走っている。This car is going 60km an hour.Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時