Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/進学進学N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんがくNghĩa—Hán tự trong từ này進学Câu ví dụ彼は大学院に進学しないだろう。He won't go on to graduate school.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術