Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/進化進化N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんかNghĩa—Hán tự trong từ này進化Câu ví dụ絶滅は進化の一部である。Extinction is part of evolution.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学