Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真価真価🔊☆ Lưu vào danh sáchしんかNghĩa—Hán tự trong từ này真価Câu ví dụ魅力は見る目を打つが、真価は魂を勝ち取る。Charms strike the sight, but merit wins the soul.Từ liên quan安価価格価値価値観貨幣価値過小評価株価減価償却