Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/真っ先真っ先N2🔊☆ Lưu vào danh sáchまっさきNghĩa—Hán tự trong từ này真先Câu ví dụあすの朝まっさきにそれを片付けます。I'll do that first thing in the morning.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端