Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新式新式🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしきNghĩa—Hán tự trong từ này新式Câu ví dụ彼は新式の穀物生産方法を学びにアメリカへ渡った。He went to America for the purpose of learning a new method of grain production.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的