Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新作新作🔊☆ Lưu vào danh sáchしんさくNghĩa—Hán tự trong từ này新作Câu ví dụその作家は来月新作を発表する。The writer is bringing out a new book next month.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作