Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新学期新学期🔊☆ Lưu vào danh sáchしんがっきNghĩa—Hán tự trong từ này新学期Câu ví dụまもなく新学期が始まります。It will not be long before the new term begins.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術