Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心理学心理学🔊☆ Lưu vào danh sáchしんりがくNghĩa—Hán tự trong từ này心理学Câu ví dụこの本は心理学を取り扱っている。This book deals with psychology.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術