Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/心理心理N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんりNghĩa—Hán tự trong từ này心理Câu ví dụ私は彼の心理が分からない。I can't understand his psychology.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心