Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/心得る心得るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchこころえるNghĩa—Hán tự trong từ này心得Câu ví dụ彼女は夫の心理を心得ている。She knows her husband's psychology.Từ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税