Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/心身心身N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしんNghĩa—Hán tự trong từ này心身Câu ví dụ彼は心身ともに健康だ。He is sound in both mind and body.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心