Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/心情心情N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này心情Câu ví dụ嫉妬心くらい強く人間の心情に巣食う情熱はない。There is not a passion so strongly rooted in the human heart as envy.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心