Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心構え心構え🔊☆ Lưu vào danh sáchこころがまえNghĩa—Hán tự trong từ này心構Câu ví dụ何事が起ころうとも、彼女はそれに対する心構えが出来ている。Should anything arise, she will be prepared for it.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心