Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寝室寝室🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしつNghĩa—Hán tự trong từ này寝室Câu ví dụジュディーは子供たちを寝室へ行かせた。Judy sent her children to bed.Từ liên quan一室王室温室会議室客室教室研究室個室