Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伸縮伸縮🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này伸縮Từ liên quan欠伸差し伸べる伸し伸びやか伸びる伸び伸び伸び悩む伸び率