Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伸び伸び伸び伸び🔊☆ Lưu vào danh sáchのびのびNghĩa—Hán tự trong từ này伸伸Câu ví dụ子どもはのびのび育つべきだ。Children should grow up carefree.Từ liên quan欠伸差し伸べる伸し伸びやか伸びる伸び悩む伸び率伸縮